ỏng bụng

ỏng bụng

Con lợn ỏng bụng nằm phơi nắng giữa sân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bụng to, phình ra: Dùng để miêu tả trạng thái bụng của một người hoặc con vật bị phình to ra một cách bất thường, thường do bệnh tật, suy dinh dưỡng hoặc mang thai.
    • bụng ỏng: Cách nói khác của "bụng ỏng", nhấn mạnh hình dáng bụng căng tròn, chướng lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ suy dinh dưỡng trông ỏng bụng bị nhiễm giun. (Đứa trẻ suy dinh dưỡng trông bụng to bị nhiễm giun.)
    • Con lợn ỏng bụng nằm phơi nắng giữa sân. (Con lợn bụng phình to nằm phơi nắng giữa sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trông ỏng bụng": Cụm từ dùng để nhận xét, miêu tả ngoại hình ai đó cái bụng to trông thấy.

    • Ăn no xong, trông ỏng bụng hẳn ra. (Ăn no xong, trông bụng to hẳn ra.)
  • "Bị ỏng bụng": Diễn tả tình trạng bụng bị phình to lên, thường do nguyên nhân tiêu cực như bệnh.

    • Trẻ emvùng này dễ bị ỏng bụng ký sinh trùng. (Trẻ emvùng này dễ bị bụng to ký sinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bụng ỏng (Cụm danh từ): Cách nói tắt, cùng nghĩa với "ỏng bụng".

    • cái bụng ỏng trông rất tội. ( cái bụng to trông rất tội.)
  • Chướng bụng (Tính từ): Bụng căng đầy hơi, khó chịu, thường do tiêu hóa.

  • Phình bụng (Động từ): Hành động làm cho bụng to ra hoặc bụng tự to ra.
Từ đồng nghĩa
  • Bụng to: Cách nói thông thường, trung tính hơn.
  • Bụng phệ: Thường dùng cho người béo, bụng to do mỡ.
  • bầu (nghĩa ám chỉ mang thai): Cách nói gián tiếp, lịch sự hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ỏng bụng" mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, nên dùng các từ chính xác hơn như "bụng chướng", "cổ trướng" hoặc " thai".
  • Khi dùng để ám chỉ việc mang thai, từ này có thể bị coi thô tục hoặc thiếu tế nhị ("vulg." như trong từ điển Việt-Pháp). Cần thận trọng ngữ cảnh.